Điếc bẩm sinh có chữa được không? Giải đáp chi tiết và các phương pháp điều trị
- Máy trợ thính Stella
- 12 thg 1
- 5 phút đọc
Điếc bẩm sinh là một trong những khiếm khuyết giác quan ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển toàn diện của trẻ em. Việc trẻ không thể nghe hoặc nghe kém ngay từ khi mới sinh có thể gây chậm phát triển ngôn ngữ, hạn chế giao tiếp xã hội và ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống. Chính vì vậy, rất nhiều cha mẹ băn khoăn: Bị điếc bẩm sinh có chữa được không?
Trong bài viết dưới đây, Stella sẽ phân tích chi tiết về điếc bẩm sinh, nguyên nhân gây bệnh, dấu hiệu nhận biết sớm cũng như các phương pháp điều trị và phục hồi thính lực đang được áp dụng hiệu quả hiện nay.

Tổng quan về điếc bẩm sinh
Điếc bẩm sinh là tình trạng suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng nghe xuất hiện ngay từ khi trẻ chào đời hoặc trong những tháng đầu đời. Theo các thống kê y khoa, trung bình cứ 1.000 trẻ sơ sinh thì có khoảng 1 – 3 trẻ mắc khiếm thính bẩm sinh ở các mức độ khác nhau.
Điếc bẩm sinh có thể xảy ra ở một tai hoặc cả hai tai, với mức độ từ nhẹ, trung bình, nặng cho đến điếc sâu. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như chậm nói, khó hòa nhập xã hội, giảm khả năng học tập và thậm chí là câm điếc vĩnh viễn.
Nguyên nhân gây điếc bẩm sinh ở trẻ
Việc xác định đúng nguyên nhân giúp định hướng phương pháp can thiệp phù hợp và hỗ trợ phòng ngừa cho những trường hợp mang thai sau.
Yếu tố di truyền
Di truyền là nguyên nhân phổ biến nhất gây điếc bẩm sinh. Khoảng 75 – 80% trường hợp liên quan đến gen lặn, nghĩa là bố mẹ không biểu hiện khiếm thính nhưng vẫn mang gen bệnh. Khoảng 20 – 25% do gen trội, trong đó chỉ cần một gen bất thường từ cha hoặc mẹ cũng có thể gây điếc ở trẻ. Một tỷ lệ nhỏ khác liên quan đến gen X, thường ảnh hưởng mạnh hơn ở trẻ nam.
Ngoài ra, những đột biến gen xảy ra trong quá trình phát triển thai nhi cũng có thể làm hệ thống tai trong không phát triển hoàn chỉnh, dẫn đến khiếm thính bẩm sinh.
Nhiễm virus và bệnh lý trong thai kỳ
Trong thời gian mang thai, nếu người mẹ mắc các bệnh do virus như rubella, sởi, quai bị, cytomegalovirus hoặc cúm nặng, thai nhi có nguy cơ cao bị tổn thương hệ thính giác. Những virus này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tai trong và dây thần kinh thính giác của trẻ.
Các yếu tố nguy cơ khác
Một số yếu tố khác cũng có thể góp phần gây điếc bẩm sinh như sinh non, thiếu oxy khi sinh, nhiễm độc thai nghén, sử dụng thuốc có độc tính với tai trong, vàng da nhân não hoặc chấn thương trong quá trình sinh nở.
Dấu hiệu nhận biết điếc bẩm sinh ở trẻ nhỏ
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu khiếm thính có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong điều trị và phục hồi chức năng nghe – nói cho trẻ.
Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cha mẹ có thể quan sát các biểu hiện sau:
Trẻ không giật mình hoặc không có phản ứng khi nghe tiếng động lớn. Trẻ không quay đầu tìm nguồn âm thanh khi có người gọi. Trẻ chậm phát âm, không bi bô hoặc không học nói theo độ tuổi. Trẻ nói quá nhỏ hoặc quá lớn, không kiểm soát được âm lượng giọng nói. Trẻ có xu hướng mở tivi, điện thoại hoặc đồ chơi phát nhạc với âm lượng rất cao. Trẻ gặp khó khăn trong giao tiếp, dễ cáu gắt, thiếu tập trung khi học tập.
Khi những dấu hiệu này xuất hiện kéo dài, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám và đo thính lực chuyên sâu để xác định chính xác tình trạng nghe của trẻ.
Bị điếc bẩm sinh có chữa được không?
Điếc bẩm sinh không thể tự khỏi và không thể “chữa khỏi hoàn toàn” theo cách phục hồi lại tai nghe tự nhiên. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học hiện đại, điếc bẩm sinh hoàn toàn có thể được can thiệp và phục hồi chức năng nghe – nói hiệu quả, giúp trẻ có khả năng giao tiếp, học tập và hòa nhập xã hội gần như bình thường.
Việc điều trị phụ thuộc vào mức độ mất thính lực của trẻ.
Phương pháp điều trị điếc bẩm sinh hiện nay
Điều trị bằng máy trợ thính
Đối với trẻ bị nghe kém bẩm sinh ở mức độ nhẹ đến trung bình, thường có ngưỡng nghe dưới 80 dB, máy trợ thính là giải pháp hiệu quả và phổ biến nhất.
Máy trợ thính giúp khuếch đại âm thanh, đưa tín hiệu âm thanh rõ ràng hơn đến tai trẻ. Khi được đeo máy sớm, đặc biệt trong 6 tháng đầu đời, trẻ có khả năng phát triển ngôn ngữ và giao tiếp gần như bình thường so với trẻ nghe tốt.
Việc lựa chọn máy trợ thính cần được thực hiện bởi chuyên gia thính học để đảm bảo phù hợp với mức độ nghe kém và cấu trúc tai của trẻ.
Cấy ốc tai điện tử
Đối với trường hợp điếc nặng hoặc điếc sâu bẩm sinh, khi ngưỡng nghe trên 90 dB, máy trợ thính không còn hiệu quả. Lúc này, cấy ốc tai điện tử là phương pháp duy nhất giúp trẻ có khả năng nghe âm thanh.
Ốc tai điện tử hoạt động bằng cách chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện và kích thích trực tiếp dây thần kinh thính giác. Sau phẫu thuật, trẻ cần tham gia chương trình phục hồi thính giác và ngôn ngữ kéo dài từ 2 đến 3 năm để học cách nghe, hiểu và sử dụng ngôn ngữ.
Hiệu quả của cấy ốc tai phụ thuộc rất lớn vào thời điểm can thiệp, mức độ điếc và sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, chuyên gia và trẻ.
Tầm quan trọng của phục hồi sớm
Tổ chức Y tế Thế giới xếp điếc và nghe kém nặng vào nhóm khuyết tật ảnh hưởng suốt đời. Nếu không được can thiệp sớm, trẻ có nguy cơ bị câm điếc, hạn chế nghiêm trọng khả năng giao tiếp và học tập.
Can thiệp trước 3 tuổi được xem là “thời điểm vàng”, giúp não bộ của trẻ tiếp nhận và xử lý âm thanh tốt nhất, từ đó tối ưu khả năng phát triển ngôn ngữ và trí tuệ.
Đối tượng cần sàng lọc thính lực
Tất cả trẻ sơ sinh đều nên được sàng lọc thính lực ngay sau sinh. Đặc biệt cần chú ý đến trẻ sinh non, trẻ nhẹ cân, trẻ có tiền sử gia đình bị khiếm thính hoặc trẻ từng điều trị tại khoa sơ sinh.
Việc sàng lọc sớm giúp phát hiện khiếm thính ngay cả khi chưa có biểu hiện rõ ràng, tạo điều kiện cho việc can thiệp kịp thời và hiệu quả.




Bình luận